- 羊dương(con dê (phần trên, biểu nghĩa đồ che))
- 皿mãnh(cái bát, đồ đựng)
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
đầu gối; gối
中腿上连接大腿和小腿的部分tuǐ shàng liánjiē dàtuǐ hé xiǎotuǐ de bùfen
Đầu gối của tôi hơi đau.
đầu gối; (lóng) quỳ gối (biểu thị sự ngưỡng mộ)
中表示敬佩或屈服的动作,弯曲膝盖向下biǎoshì jìngpèi huò qūfú de dòngzuo, wānqū xīgài xiàngxià
đầu gối; gối
中腿上连接大腿和小腿的部分tuǐ shàng liánjiē dàtuǐ hé xiǎotuǐ de bùfen
Đầu gối của tôi hơi đau.
đầu gối; (lóng) quỳ gối (biểu thị sự ngưỡng mộ)
中表示敬佩或屈服的动作,弯曲膝盖向下biǎoshì jìngpèi huò qūfú de dòngzuo, wānqū xīgài xiàngxià
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
đầu gối; gối
đầu gối; gối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.