- 羊dương(con dê (phần trên, biểu nghĩa đồ che))
- 皿mãnh(cái bát, đồ đựng)
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
xương bánh chè
Xương bánh chè của tôi hơi đau.
xương bánh chè
Xương bánh chè của tôi hơi đau.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.
xương bánh chè
xương bánh chè
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.