- 木mộc(cây)
- 公công(công cộng, chung)
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
chất nở; bột nở; men nở
Loại bánh mì này cần chất tạo nở.
chất nở; bột nở; men nở
Loại bánh mì này cần chất tạo nở.
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Cây thông đứng giữa rừng như tài sản chung của mọi người.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
chất nở; bột nở; men nở
chất nở; bột nở; men nở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.