- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
gậy tập lực tay (dụng cụ tập thể lực)
Anh ấy dùng gậy tập lực để rèn luyện cơ thể.
gậy tập lực tay (dụng cụ tập thể lực)
Anh ấy dùng gậy tập lực để rèn luyện cơ thể.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Cây gậy gỗ được nâng lên như đang dâng một thứ gì đó bằng cả hai tay.
gậy tập lực tay (dụng cụ tập thể lực)
gậy tập lực tay (dụng cụ tập thể lực)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.