- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
bịa đặt; bịa ra; hư cấu
Anh ta đã bịa ra một câu chuyện.
bịa đặt; bịa ra; tưởng tượng ra
Anh ấy đã bịa ra một câu chuyện.
bịa đặt; bịa ra; hư cấu
Anh ta đã bịa ra một câu chuyện.
bịa đặt; bịa ra; tưởng tượng ra
Anh ấy đã bịa ra một câu chuyện.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
bịa đặt; bịa ra; hư cấu
bịa đặt; bịa ra; hư cấu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.