- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
thịt băm nhỏ (dùng làm nhân hoặc topping cho món ăn) (phương ngữ)
Mì xào thịt băm rất ngon.
thịt băm nhỏ (dùng làm nhân hoặc topping cho món ăn) (phương ngữ)
Mì xào thịt băm rất ngon.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
thịt băm nhỏ (dùng làm nhân hoặc topping cho món ăn) (phương ngữ)
thịt băm nhỏ (dùng làm nhân hoặc topping cho món ăn) (phương ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.