- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự làm tự chịu; gieo gió gặt bão [thành ngữ]
Anh ta tự làm tự chịu, không ai thông cảm cho anh ta.
tự làm tự chịu; gieo gió gặt bão [thành ngữ]
Anh ta tự làm tự chịu, không ai thông cảm cho anh ta.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Tay trên trao vật, tay dưới nhận — đó là nghĩa của 受 (nhận/chịu).
tự làm tự chịu; gieo gió gặt bão [thành ngữ]
tự làm tự chịu; gieo gió gặt bão [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.