- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
hộp số tự động; sang số tự động
Chiếc xe này có hộp số tự động.
hộp số tự động; sang số tự động
Chiếc xe này có hộp số tự động.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Tay cầm thẻ ngọc móc lên — động tác treo, gác (挂).
Dùng tay chắn thẳng trước mặt để ngăn cản kẻ địch.
hộp số tự động; sang số tự động
hộp số tự động; sang số tự động
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.