- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Tự Do Trung Quốc (tên gọi thời Chiến tranh Lạnh chỉ Trung Hoa Dân Quốc ở Đài Loan, phân biệt với "Trung Quốc Đỏ")
Tự do Trung Quốc là một thuật ngữ lịch sử.
Tự Do Trung Quốc (tên gọi thời Chiến tranh Lạnh chỉ Trung Hoa Dân Quốc ở Đài Loan, phân biệt với "Trung Quốc Đỏ")
Tự do Trung Quốc là một thuật ngữ lịch sử.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.
Tự Do Trung Quốc (tên gọi thời Chiến tranh Lạnh chỉ Trung Hoa Dân Quốc ở Đài Loan, phân biệt với "Trung Quốc Đỏ")
Tự Do Trung Quốc (tên gọi thời Chiến tranh Lạnh chỉ Trung Hoa Dân Quốc ở Đài Loan, phân biệt với "Trung Quốc Đỏ")
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.