- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Đảng Tự Do
Anh ấy là thành viên của Đảng Tự do.
Đảng Tự Do
Anh ấy là thành viên của Đảng Tự do.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Đảng Tự Do
Đảng Tự Do
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.