- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
gốc tự do; gốc tự do (hóa học)
Gốc tự do có hại cho cơ thể con người.
gốc tự do; gốc tự do (hóa học)
Gốc tự do có hại cho cơ thể con người.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
gốc tự do; gốc tự do (hóa học)
gốc tự do; gốc tự do (hóa học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.