- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự do phóng túng; lỏng lẻo thiếu kỷ luật
Anh ấy là một người rất tự do và phóng khoáng.
tự do tản mạn; thiếu kỷ luật; phóng túng
Anh ấy làm việc rất tùy tiện.
tự nhiên; thoải mái; tự do
tự do phóng túng; lỏng lẻo thiếu kỷ luật
Anh ấy là một người rất tự do và phóng khoáng.
tự do tản mạn; thiếu kỷ luật; phóng túng
Anh ấy làm việc rất tùy tiện.
tự nhiên; thoải mái; tự do
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Nước tràn lan khắp nơi, kéo dài vô tận như sông ngòi mênh mông.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Nước tràn lan khắp nơi, kéo dài vô tận như sông ngòi mênh mông.
tự do phóng túng; lỏng lẻo thiếu kỷ luật
tự do phóng túng; lỏng lẻo thiếu kỷ luật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy là một người rất tự do và phóng túng.
tự do phóng túng; tùy tiện thiếu kỷ luật
Anh ấy là một người rất vô kỷ luật.
Anh ấy là một người rất tự do và phóng túng.
tự do phóng túng; tùy tiện thiếu kỷ luật
Anh ấy là một người rất vô kỷ luật.