- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
nhạc jazz tự do (thể loại nhạc jazz phá vỡ quy tắc truyền thống)
Anh ấy thích nghe nhạc jazz tự do.
nhạc jazz tự do (thể loại nhạc jazz phá vỡ quy tắc truyền thống)
Anh ấy thích nghe nhạc jazz tự do.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
由 vốn là hình ảnh mầm cây vươn lên từ ruộng, gợi nghĩa 'từ đó mà ra, nguyên do'.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
nhạc jazz tự do (thể loại nhạc jazz phá vỡ quy tắc truyền thống)
nhạc jazz tự do (thể loại nhạc jazz phá vỡ quy tắc truyền thống)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.