- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự ý hành động theo ý mình [thành ngữ]
Anh ấy luôn tự mình làm theo ý mình, không nghe ý kiến của người khác.
tự làm theo ý mình; tự tiện hành động [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm theo ý mình.
tự ý hành động theo ý mình [thành ngữ]
Anh ấy luôn tự mình làm theo ý mình, không nghe ý kiến của người khác.
tự làm theo ý mình; tự tiện hành động [thành ngữ]
Anh ấy luôn làm theo ý mình.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
其 vốn là hình cái sàng gạo, nay dùng làm đại từ 'đó, ấy' trong văn ngôn.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
tự ý hành động theo ý mình [thành ngữ]
tự ý hành động theo ý mình [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.