- 自tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
tự mãn; tự đắc; tự cao tự đại [thành ngữ]
Anh ấy luôn tự mãn.
tự mãn; tự đắc; tự cao tự đại [thành ngữ]
Anh ấy luôn tự mãn.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
tự mãn; tự đắc; tự cao tự đại [thành ngữ]
tự mãn; tự đắc; tự cao tự đại [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.