- 自tự(mũi (tượng hình ban đầu))
- 犬khuyển(con chó)
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
tiếng xấu vang xa [thành ngữ]
Anh ta nổi tiếng xấu vì lừa đảo.
tiếng xấu vang xa; khét tiếng xấu xa [thành ngữ]
Anh ta khét tiếng, không ai muốn hợp tác với anh ta.
tiếng xấu vang xa [thành ngữ]
Anh ta nổi tiếng xấu vì lừa đảo.
tiếng xấu vang xa; khét tiếng xấu xa [thành ngữ]
Anh ta khét tiếng, không ai muốn hợp tác với anh ta.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Dùng bàn tay vung lên cao để tung bay, đó là ý nghĩa của chữ Dương.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Dùng bàn tay vung lên cao để tung bay, đó là ý nghĩa của chữ Dương.
tiếng xấu vang xa [thành ngữ]
tiếng xấu vang xa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.