- 自tự(mũi (tượng hình ban đầu))
- 犬khuyển(con chó)
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
đạn xịt; đạn không nổ
Viên đạn chết này không dùng được.
nước đi tệ; nước cờ xấu
Anh ấy đã đi một nước cờ tồi.
đạn xịt; đạn không nổ
Viên đạn chết này không dùng được.
nước đi tệ; nước cờ xấu
Anh ấy đã đi một nước cờ tồi.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
đạn xịt; đạn không nổ
đạn xịt; đạn không nổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.