- 自tự(mũi (tượng hình ban đầu))
- 犬khuyển(con chó)
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
bom xịt; đạn không nổ
Quả bom xịt này không nổ.
bom xịt; đạn không nổ
Quả bom xịt này không nổ.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Dùng cung bắn từng viên đạn một — đó là sự bật ra của đàn hồi.
bom xịt; đạn không nổ
bom xịt; đạn không nổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.