- 自tự(mũi (tượng hình ban đầu))
- 犬khuyển(con chó)
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
(lóng/lịch sử) "thứ chín hôi thối" — biệt danh miệt thị giới trí thức thời Cách mạng Văn hóa
Anh ta bị mắng là đồ trí thức thối.
(lóng/lịch sử) "thứ chín hôi thối" — biệt danh miệt thị giới trí thức thời Cách mạng Văn hóa
Anh ta bị mắng là đồ trí thức thối.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Chín ngón tay cong lại như cánh tay người xưa dùng để đếm số lớn nhất.
Mũi của con chó cực kỳ thính, nên 臭 vừa có nghĩa là 'mùi' vừa là 'hôi thối'.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Chín ngón tay cong lại như cánh tay người xưa dùng để đếm số lớn nhất.
(lóng/lịch sử) "thứ chín hôi thối" — biệt danh miệt thị giới trí thức thời Cách mạng Văn hóa
(lóng/lịch sử) "thứ chín hôi thối" — biệt danh miệt thị giới trí thức thời Cách mạng Văn hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.