- 一nhất(một (mũi tên chạm đích))
- 厶tư(vật nhỏ cong (đuôi mũi tên))
- 土thổ(đất (điểm đến))
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
bạn thân thiết nhất; tri kỷ
Họ là bạn thân.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
bạn thân thiết nhất; tri kỷ
Họ là bạn thân.
bạn thân thiết nhất; tri kỷ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.