- 一nhất(một (mũi tên chạm đích))
- 厶tư(vật nhỏ cong (đuôi mũi tên))
- 土thổ(đất (điểm đến))
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
đức hạnh cao thượng; chí đức
Anh ấy dùng đức hạnh cao cả để thuyết phục người khác.
đức hạnh cao cả; đức độ tuyệt vời
Anh ấy có đức tính cao cả.
đức độ cao cả; chí đức
Anh ấy dùng lòng tốt để thuyết phục mọi người.
đức hạnh cao thượng; chí đức
Anh ấy dùng đức hạnh cao cả để thuyết phục người khác.
đức hạnh cao cả; đức độ tuyệt vời
Anh ấy có đức tính cao cả.
đức độ cao cả; chí đức
Anh ấy dùng lòng tốt để thuyết phục mọi người.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Đức hạnh là khi mỗi bước đi đều xuất phát từ ánh mắt ngay thẳng và tấm lòng trong sáng.
đức hạnh cao thượng; chí đức
đức hạnh cao thượng; chí đức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.