- 一nhất(một (mũi tên chạm đích))
- 厶tư(vật nhỏ cong (đuôi mũi tên))
- 土thổ(đất (điểm đến))
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
đến đây; đến lúc này; cho đến nay
Đến nay, anh ấy đã hoàn thành công việc.
cho đến nay; đến tận bây giờ
Đến đây, chúng tôi đã hoàn thành rồi.
đến đây; đến lúc này; cho đến nay
Đến nay, anh ấy đã hoàn thành công việc.
cho đến nay; đến tận bây giờ
Đến đây, chúng tôi đã hoàn thành rồi.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
đến đây; đến lúc này; cho đến nay
đến đây; đến lúc này; cho đến nay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.