- 一nhất(một (mũi tên chạm đích))
- 厶tư(vật nhỏ cong (đuôi mũi tên))
- 土thổ(đất (điểm đến))
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
chân thành; thành tâm; chí thành
Anh ấy là một người chân thành.
chân thành; thành tâm; chí thành
Anh ấy là một người chân thành.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
Mũi tên bay xuống cắm vào đất — hình ảnh của sự đến nơi, đạt đích.
chân thành; thành tâm; chí thành
chân thành; thành tâm; chí thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.