- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
đạt đến mức hoàn thiện [thành ngữ]
Anh ấy đạt đến sự hoàn hảo.
đạt đến mức hoàn thiện [thành ngữ]
Anh ấy đạt đến sự hoàn hảo.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Dưới mái nhà có đủ mọi thứ từ căn bản, nên mọi việc đều hoàn chỉnh.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
Dưới mái nhà có đủ mọi thứ từ căn bản, nên mọi việc đều hoàn chỉnh.
Lời nói ngọt ngào như dê hiền lành chính là sự thiện lương.
đạt đến mức hoàn thiện [thành ngữ]
đạt đến mức hoàn thiện [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.