- 木mộc(cây gỗ)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
gốc lưỡi; căn của lưỡi
Gốc lưỡi là một phần của lưỡi.
gốc lưỡi; (ngữ âm) căn lưỡi
gốc lưỡi; (ngữ âm) âm mặt lưỡi sau
gốc lưỡi; căn của lưỡi
Gốc lưỡi là một phần của lưỡi.
gốc lưỡi; (ngữ âm) căn lưỡi
gốc lưỡi; (ngữ âm) âm mặt lưỡi sau
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
gốc lưỡi; căn của lưỡi
gốc lưỡi; căn của lưỡi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.