- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mặt lưỡi; phần giữa lưỡi (ngữ âm học)
Mặt lưỡi là một phần của lưỡi.
mặt lưỡi; (ngữ âm) diện lưỡi
Âm mặt lưỡi là một loại phát âm trong tiếng Hán.
mặt lưỡi; phần giữa lưỡi (ngữ âm học)
Mặt lưỡi là một phần của lưỡi.
mặt lưỡi; (ngữ âm) diện lưỡi
Âm mặt lưỡi là một loại phát âm trong tiếng Hán.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mặt lưỡi; phần giữa lưỡi (ngữ âm học)
mặt lưỡi; phần giữa lưỡi (ngữ âm học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.