- 一nhất(số một (tượng hình))
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
thở phào nhẹ nhõm; thở phào một cái
thở phào nhẹ nhõm; thở phào một cái
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
thở phào nhẹ nhõm; thở phào một cái
thở phào nhẹ nhõm; thở phào một cái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.