duỗi ra; trải rộng; thư giãn
Xin hãy duỗi người ra.
duỗi ra; thư giãn; mở rộng
Anh ấy duỗi người một chút.
duỗi ra; thư giãn; thoải mái
duỗi ra; trải rộng; thư giãn
Xin hãy duỗi người ra.
duỗi ra; thư giãn; mở rộng
Anh ấy duỗi người một chút.
duỗi ra; thư giãn; thoải mái
duỗi ra; trải rộng; thư giãn
duỗi ra; trải rộng; thư giãn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
gửi; kính gửi; (dùng để) bày tỏ (lời chào/lời cảm ơn...)
gửi; kính gửi; (dùng để) bày tỏ (lời chào/lời cảm ơn...)