- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
thoải mái; dễ chịu
中感到放松、愉快,身体或心情没有不适gǎndào fàngōng、yúkuài, shēntǐ huò xīnqíng méiyǒu búshì
Tôi cảm thấy rất thoải mái.
thoải mái; dễ chịu
中感到放松、舒适、不难受的样子gǎndào fàngsōng、shūshì、bù nánshòu de yàngzi
Hôm nay tôi cảm thấy rất thoải mái.
thoải mái; dễ chịu
中感到放松、愉快,身体或心情没有不适gǎndào fàngōng、yúkuài, shēntǐ huò xīnqíng méiyǒu búshì
Tôi cảm thấy rất thoải mái.
thoải mái; dễ chịu
中感到放松、舒适、不难受的样子gǎndào fàngsōng、shūshì、bù nánshòu de yàngzi
Hôm nay tôi cảm thấy rất thoải mái.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
thoải mái; dễ chịu
thoải mái; dễ chịu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.