thoải mái; dễ chịu; tiện nghi
中令人感到放松、愉快、没有不适的lìng rén gǎndào fàngsōng、 yúkuài、 méiyǒu búshì de
Căn phòng này rất thoải mái.
thoải mái; dễ chịu
中让人感到放松、自在、没有不舒服的感觉ràng rén gǎndào fàngsōng、zìzài、méiyǒu bù shūfu de gǎnjuéde
Cái ghế sofa này rất thoải mái.
thoải mái; dễ chịu; tiện nghi
中令人感到放松、愉快、没有不适的lìng rén gǎndào fàngsōng、 yúkuài、 méiyǒu búshì de
Căn phòng này rất thoải mái.
thoải mái; dễ chịu
中让人感到放松、自在、没有不舒服的感觉ràng rén gǎndào fàngsōng、zìzài、méiyǒu bù shūfu de gǎnjuéde
Cái ghế sofa này rất thoải mái.
thoải mái; dễ chịu; tiện nghi
thoải mái; dễ chịu; tiện nghi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.