- 囗vi(vây quanh, ô vuông)
- 卷quyển/quyên(cuộn, cuốn sách)
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
vùng thoải mái; vùng an toàn
Đừng ở mãi trong vùng an toàn của bạn.
vùng thoải mái; vùng an toàn
Đừng ở mãi trong vùng an toàn của bạn.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
vùng thoải mái; vùng an toàn
vùng thoải mái; vùng an toàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.