- 氵thủy(nước)
- 每mỗi(mỗi, luôn luôn)
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
niên lịch hàng hải; lịch thiên văn hàng hải
Niên biểu hàng hải ghi lại các sự kiện hàng hải quan trọng.
niên lịch hàng hải; lịch thiên văn hàng hải
Niên biểu hàng hải ghi lại các sự kiện hàng hải quan trọng.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
niên lịch hàng hải; lịch thiên văn hàng hải
niên lịch hàng hải; lịch thiên văn hàng hải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.