- 穴huyệt(hang, lỗ hổng)
- 工công(thợ, công việc)
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Cục Hàng không Vũ trụ
Cục Hàng không Vũ trụ đã công bố một báo cáo mới.
Cục Hàng không Vũ trụ
Cục Hàng không Vũ trụ đã công bố một báo cáo mới.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Cục Hàng không Vũ trụ
Cục Hàng không Vũ trụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.