- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
hồi lâu; khá lâu
Anh ấy đã không nói gì trong một lúc lâu.
lâu; một lúc lâu
Anh ấy đã không nói gì trong một thời gian dài.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
hồi lâu; khá lâu
Anh ấy đã không nói gì trong một lúc lâu.
lâu; một lúc lâu
Anh ấy đã không nói gì trong một thời gian dài.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
久là hình ảnh người già bước chậm chạp, tượng trưng cho thời gian dài lâu.
hồi lâu; khá lâu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.