- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
thầy giỏi bạn tốt; người thầy kiêm người bạn tốt [thành ngữ]
Anh ấy là một người thầy tốt và người bạn hữu ích.
thầy giỏi bạn tốt; người thầy kiêm người bạn tốt [thành ngữ]
Anh ấy là một người thầy tốt và người bạn hữu ích.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
thầy giỏi bạn tốt; người thầy kiêm người bạn tốt [thành ngữ]
thầy giỏi bạn tốt; người thầy kiêm người bạn tốt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.