- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
lương tâm thức tỉnh; chợt thấy lương tâm cắn rứt [thành ngữ]
Anh ta đã lương tâm phát hiện và quyết định trả lại tiền cho nạn nhân.
lương tâm thức tỉnh; chợt thấy lương tâm cắn rứt [thành ngữ]
Anh ta đã lương tâm phát hiện và quyết định trả lại tiền cho nạn nhân.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
lương tâm thức tỉnh; chợt thấy lương tâm cắn rứt [thành ngữ]
lương tâm thức tỉnh; chợt thấy lương tâm cắn rứt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.