- 丶chủ(dấu chấm, hạt giống)
- 艮cấn(cứng chắc, dừng lại)
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
bạn lành bạn tốt; bạn bè tốt đẹp [thành ngữ]
Anh ấy có rất nhiều bạn tốt.
bạn lành bạn tốt; bạn bè tốt đẹp [thành ngữ]
Anh ấy có rất nhiều bạn tốt.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
Hạt giống tốt lành nảy mầm vững chắc, tượng trưng cho điều tốt đẹp.
bạn lành bạn tốt; bạn bè tốt đẹp [thành ngữ]
bạn lành bạn tốt; bạn bè tốt đẹp [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.