Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
vằn hổ; bộ hổ (bộ thủ chữ Hán)
// NGHĨA CHÍNHvằn hổ; bộ hổ (bộ thủ chữ Hán)
bộ "hổ" trong chữ Hán (bộ thủ Khang Hy 141)
Chữ này có bộ “hổ”.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.