- 虍hô(đầu hổ (bộ thủ))
- 几kỷ(cái bàn nhỏ, chân quỳ)
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
bướm hổ (Danaus genutia)
Bướm hổ là một loài bướm đẹp.
bướm hổ (Danaus genutia)
Bướm hổ là một loài bướm đẹp.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
bướm hổ (Danaus genutia)
bướm hổ (Danaus genutia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.