- 亻nhân(người)
- 言ngôn(lời nói)
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
người có lòng mộ đạo; tín đồ thuần thành
Anh ấy là một tín đồ sùng đạo.
người sùng đạo; tín đồ thành kính
Anh ấy là một tín đồ.
người tin tưởng thành kính; tín đồ thuần thành
người có lòng mộ đạo; tín đồ thuần thành
Anh ấy là một tín đồ sùng đạo.
người sùng đạo; tín đồ thành kính
Anh ấy là một tín đồ.
người tin tưởng thành kính; tín đồ thuần thành
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người có lòng mộ đạo; tín đồ thuần thành
người có lòng mộ đạo; tín đồ thuần thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.