- 虍hô(đầu hổ)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
ảnh ảo; hình ảnh ảo
Hình ảnh ảo này trông rất thật.
ảnh ảo; hình ảnh ảo
Hình ảnh ảo này trông rất thật.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
ảnh ảo; hình ảnh ảo
ảnh ảo; hình ảnh ảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.