- 虍hô(đầu hổ)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
bắn trượt; bắn hụt
Anh ấy đã bắn trượt một mũi tên.
bắn trượt; bắn hụt
Anh ấy đã bắn trượt một mũi tên.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
bắn trượt; bắn hụt
bắn trượt; bắn hụt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.