- 虍hô(đầu hổ)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
hình thức rỗng tuếch; văn bản vô nghĩa; điều lệ không được thi hành
quy tắc đã lỗi thời; hình thức rỗng tuếch; văn phong sáo rỗng
Quy định này đã trở thành luật không còn hiệu lực.
lời lẽ/văn chương sáo rỗng; hình thức rỗng tuếch
Đây chỉ là một loại hình thức rỗng tuếch.
hình thức rỗng tuếch; văn bản vô nghĩa; điều lệ không được thi hành
quy tắc đã lỗi thời; hình thức rỗng tuếch; văn phong sáo rỗng
Quy định này đã trở thành luật không còn hiệu lực.
lời lẽ/văn chương sáo rỗng; hình thức rỗng tuếch
Đây chỉ là một loại hình thức rỗng tuếch.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
hình thức rỗng tuếch; văn bản vô nghĩa; điều lệ không được thi hành
hình thức rỗng tuếch; văn bản vô nghĩa; điều lệ không được thi hành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.