- 虍hô(đầu hổ)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
hư vô; trống rỗng; không có gì
Anh ấy cảm thấy cuộc sống thật hư vô.
hư vô; trống rỗng; không có gì
Anh ấy cảm thấy cuộc sống thật hư vô.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
hư vô; trống rỗng; không có gì
hư vô; trống rỗng; không có gì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.