- 虍hô(đầu hổ)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
mạch ảo; đường mạch ảo
Mạch ảo là một loại kết nối truyền thông.
mạch ảo; đường truyền ảo (virtual circuit)
Mạch ảo là một phương thức giao tiếp.
mạch ảo; đường mạch ảo
Mạch ảo là một loại kết nối truyền thông.
mạch ảo; đường truyền ảo (virtual circuit)
Mạch ảo là một phương thức giao tiếp.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
mạch ảo; đường mạch ảo
mạch ảo; đường mạch ảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.