- 虍hô(đầu hổ)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
lời nói trống rỗng; lời hứa hẹn suông
Những gì anh ấy nói đều là lời nói suông.
lời nói dối; lời hư ngôn; lời sáo rỗng
Những gì anh ấy nói đều là lời nói dối.
lời nói trống rỗng; lời hứa hẹn suông
Những gì anh ấy nói đều là lời nói suông.
lời nói dối; lời hư ngôn; lời sáo rỗng
Những gì anh ấy nói đều là lời nói dối.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
lời nói trống rỗng; lời hứa hẹn suông
lời nói trống rỗng; lời hứa hẹn suông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.