- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
sâu răng; sún răng(kế thừa)
Anh ấy có một cái răng sâu.
sâu răng; răng sâu(kế thừa)
sâu răng; sún răng(kế thừa)
Anh ấy có một cái răng sâu.
sâu răng; răng sâu(kế thừa)
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 牙 vẽ hình chiếc răng nanh đang cắn chặt vào nhau.
sâu răng; sún răng
sâu răng; sún răng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.