- 口khẩu(miệng, lời nói)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Dù miệng nói hay đến đâu, con sâu vẫn cứ là con sâu — 'tuy nhiên' không thay đổi bản chất.
dù chết vẫn vinh quang; chết mà vẫn được tôn vinh [thành ngữ]
Anh ấy dù chết vẫn vinh quang.
dù chết vẫn vinh quang; chết mà vẫn được tôn vinh [thành ngữ]
Anh ấy dù chết vẫn vinh quang.
Dù miệng nói hay đến đâu, con sâu vẫn cứ là con sâu — 'tuy nhiên' không thay đổi bản chất.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Dù miệng nói hay đến đâu, con sâu vẫn cứ là con sâu — 'tuy nhiên' không thay đổi bản chất.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
dù chết vẫn vinh quang; chết mà vẫn được tôn vinh [thành ngữ]
dù chết vẫn vinh quang; chết mà vẫn được tôn vinh [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.