- 口khẩu(miệng, lời nói)
- 虫trùng(sâu bọ, côn trùng)
Dù miệng nói hay đến đâu, con sâu vẫn cứ là con sâu — 'tuy nhiên' không thay đổi bản chất.
tuy nhiên; mặc dù; dù rằng
中表示承认某事实,但下文要说相反的意见biǎoshì chéngrèn mǒu shìshí, dàn xiàwén yào shuō xiāngfǎn de yìjiàn
Mặc dù trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi.
Dù còn nhỏ tuổi, nhưng cậu bé rất hiểu chuyện.
Kế hoạch này mặc dù đã được quyết định thực thi, nhưng mà các chi tiết cụ thể vẫn cần phải được cân nhắc kỹ.
tuy nhiên; mặc dù; dù rằng
中表示承认某事实,但下文要说相反的意见biǎoshì chéngrèn mǒu shìshí, dàn xiàwén yào shuō xiāngfǎn de yìjiàn
Mặc dù trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn đi.
Dù còn nhỏ tuổi, nhưng cậu bé rất hiểu chuyện.
Kế hoạch này mặc dù đã được quyết định thực thi, nhưng mà các chi tiết cụ thể vẫn cần phải được cân nhắc kỹ.
Dù miệng nói hay đến đâu, con sâu vẫn cứ là con sâu — 'tuy nhiên' không thay đổi bản chất.
Dù miệng nói hay đến đâu, con sâu vẫn cứ là con sâu — 'tuy nhiên' không thay đổi bản chất.
tuy nhiên; mặc dù; dù rằng
tuy nhiên; mặc dù; dù rằng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.