- 虫trùng(sâu bọ, động vật nhỏ)
- 下hạ(phía dưới)
Con tôm (虾) là loài sinh vật bò dưới đáy nước.
tôm binh cua tướng (đội quân ô hợp, yếu kém) [thành ngữ]
Tôm binh cua tướng là quân đội của Long Vương.
tôm binh cua tướng (lũ quân ô hợp vô dụng) [thành ngữ]
Những binh lính vô dụng này căn bản không thể đánh bại kẻ thù.
tôm binh cua tướng (đội quân ô hợp, yếu kém) [thành ngữ]
Tôm binh cua tướng là quân đội của Long Vương.
tôm binh cua tướng (lũ quân ô hợp vô dụng) [thành ngữ]
Những binh lính vô dụng này căn bản không thể đánh bại kẻ thù.
Con tôm (虾) là loài sinh vật bò dưới đáy nước.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
Con tôm (虾) là loài sinh vật bò dưới đáy nước.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Vị tướng cầm thịt trong tay dưới ánh trăng đêm, sẵn sàng chỉ huy.
tôm binh cua tướng (đội quân ô hợp, yếu kém) [thành ngữ]
tôm binh cua tướng (đội quân ô hợp, yếu kém) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.